| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 16-09-2012 | - | 1488 | 1794 | |||
|
7042
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 07-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7043
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 20-12-2016 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 22-10-2012 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 30-08-2013 | - | 1461 | 1563 | w | ||
|
7046
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 01-02-1995 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7048
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 23-06-2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7050
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 12-06-2012 | - | 1573 | 1558 | |||
|
7051
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 04-08-2017 | - | - | - | |||
|
7053
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 15-07-2001 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 14-10-2014 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 20-12-1988 | - | - | - | w | ||
|
7056
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 28-06-2014 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 18-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
7058
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7060
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 14/02/2007 | - | - | - | |||