| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7049
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7051
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7053
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7054
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7056
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7057
|
|
Phạm Ngọc Tú | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
7059
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||