| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7023
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7024
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7025
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7027
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7030
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7035
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7037
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7040
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||