| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1711 | |||
|
7023
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7025
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7027
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | 1538 | |||
|
7031
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7033
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1614 | - | w | ||
|
7039
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||