| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 25-10-2014 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 17-11-2018 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 15-07-2002 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 06-07-2007 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 23-01-2017 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 02-09-2015 | - | 1479 | 1527 | w | ||
|
7027
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 27-03-2002 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 02-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
7031
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 22-01-1972 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 11-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
7033
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 14-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
7034
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 15-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 17-04-2006 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 26-12-2008 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 21-05-2017 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 21-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 08-09-2011 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||