| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7007
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
7008
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7010
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7011
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1452 | - | |||
|
7014
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7016
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | - | 1488 | 1421 | w | ||
|
7020
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||