| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6982
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6984
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6985
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6986
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6987
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6989
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6991
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6992
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6993
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6994
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1778 | 1815 | |||
|
6995
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6996
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
6997
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
6998
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7000
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||