DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6981 FIDE 12461962 Thái Hồng Nhật Linh Nữ 2017 - - - w
6982 FIDE 12462730 Nguyễn Đức Minh Quân Nam 2015 - - -
6983 FIDE 561004170 Nguyễn Quang Khoa Nam 2015 - - -
6984 FIDE 561007242 Lê Thành Nam Nam 2020 - - -
6985 FIDE 561007498 Phan An Nam Nam 2016 - - -
6986 FIDE 12471178 Trần Diệp Hân Nữ 2015 - - - w
6987 FIDE 561008010 Nguyễn Tấn Phong Nam 2018 - - -
6988 FIDE 12471690 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 2018 - - - w
6989 FIDE 12407690 Ngô Hoàng Hà Nam 2005 - - -
6990 FIDE 561010570 Vo Hoang Quan Nam 2002 - - -
6991 FIDE 12474762 Nguyễn Hữu An Nam 1975 - - -
6992 FIDE 561012106 Lê Tiến Đạt Nam 2018 - - -
6993 FIDE 12410250 Châu Trần Quang Thắng Nam 2000 - - -
6994 FIDE 561012874 Nguyễn Đức Toàn Nam 2017 - - -
6995 FIDE 12477834 Đinh Vũ Thùy Anh Nữ 2010 - - - w
6996 FIDE 12412554 Nguyễn Việt Bách Nam 2006 - - -
6997 FIDE 12415626 Nguyên Minh Nam 2008 - - -
6998 FIDE 12484490 Trần Nguyễn Gia Khiêm Nam 2012 - - -
6999 FIDE 12487562 Trần Minh Tuấn Nam 2018 - - -
7000 FIDE 12422282 Nguyễn Huy Lam Nam 1974 - - -