| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6982
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6984
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6985
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6986
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6987
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6989
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
6991
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
6992
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6993
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6994
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6995
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6997
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6998
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7000
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||