| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6962
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
6964
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6968
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6969
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6972
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
6976
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
6977
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6978
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||