| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-09-2015 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 15-02-2018 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 16-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
6925
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 25-10-1997 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 28-07-2006 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 23/04/2015 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 13-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
6930
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 30-10-1992 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 01-01-2007 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 12-02-2009 | - | 1564 | 1466 | |||
|
6934
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 15-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
6935
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 12-01-2014 | - | 1401 | - | |||
|
6936
|
|
Phạm Duy | Nam | 28-11-2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
6937
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 08-09-2009 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-01-2010 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 06-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
6940
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||