| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 01-05-2004 | - | - | - | |||
|
6903
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 05-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
6904
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 09-11-1989 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 03-07-2016 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 23-07-2012 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 21-02-2014 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 17-07-2015 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 28-03-2012 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 08-03-2010 | - | - | 1683 | |||
|
6914
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 04-05-2014 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 21-07-2010 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 17-05-2010 | - | 1404 | - | w | ||
|
6918
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 10-07-1983 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 07-10-2008 | - | 1609 | - | |||