DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6881 FIDE 12464007 Lê Khánh Linh Nữ 2016 - - - w
6882 FIDE 561002119 Nguyễn Thị Thảo Nữ 1998 - - - w
6883 FIDE 561002631 Nguyễn Đức Trung Nam 2016 - - -
6884 FIDE 561002887 Nguyễn Văn Nam 2019 - - -
6885 FIDE 12467847 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2019 - - -
6886 FIDE 561005703 Ngô An Phú Nam 2013 - - -
6887 FIDE 561005959 Nguyễn Quốc Chấn Nam 2007 - - -
6888 FIDE 12405639 Phạm Tiến Toàn Nam 2001 - - -
6889 FIDE 12477575 Tăng Khoa Nam 2013 - - -
6890 FIDE 12412295 Lê Minh Kha Nam 2004 - 1603 -
6891 FIDE 12415111 Huỳnh Minh Trung Nam 2007 - 1568 1670
6892 FIDE 12415367 Nguyễn Lê Mỹ Quyên Nữ 2007 - - - w
6893 FIDE 12482439 Châu Nguyên Long Nam 2012 - - -
6894 FIDE 12482951 Đinh Phúc Thịnh Nam 2018 - - -
6895 FIDE 12418439 Giáp Xuân Cường Nam 2010 - - -
6896 FIDE 12423815 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2005 - - -
6897 FIDE 12425095 Trần Thanh Phong Nam 2012 - - -
6898 FIDE 12492167 Trần Hoàng Phúc Nam 2013 - - 1532
6899 FIDE 12428167 Mạc Thị Huyền Trang Nữ 1990 - - - w
6900 FIDE 12495239 Mai Đăng Khôi Nam 2014 - - -