| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6865
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6866
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6868
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6871
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6874
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6875
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6876
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6877
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
6880
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||