| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6862
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6867
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6868
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6869
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6875
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6876
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||
|
6879
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6880
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||