| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6804
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6805
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1408 | 1416 | |||
|
6806
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
6807
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6808
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1553 | 1491 | |||
|
6809
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6812
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6813
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6814
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6817
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||