| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1596 | 1517 | |||
|
6802
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6803
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
6805
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6808
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6810
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6812
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
6813
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
6814
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6815
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6818
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||