DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
681 FIDE 12414980 Ông Thế Sơn Nam 2007 1757 - - i
682 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 2004 NA 1757 1819 1754
683 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1757 1774 1717
684 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1757 - -
685 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 1996 1757 - - wi
686 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 1999 1756 - - wi
687 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 2007 1755 - - i
688 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1755 1734 1777 w
689 FIDE 12404896 Nguyễn Công Hiếu Nam 1997 1755 - - i
690 FIDE 12412473 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2007 1754 1710 1738
691 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 2010 1754 1703 1744
692 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 2016 1754 1684 1708
693 FIDE 12433578 Hồ Nhật Nam Nam 2015 1754 1822 1865
694 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 2015 1754 1814 1823 w
695 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 1993 1754 1810 1789
696 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1753 1824 1904 w
697 FIDE 12420743 Huỳnh Bảo Long Nam 2012 1752 1741 1800
698 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 1995 1752 - - wi
699 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1751 1836 1826 w
700 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i