DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6741 FIDE 561012599 Nguyễn Tạ Minh Huy Nam 2012 - 1507 -
6742 FIDE 12477303 Nguyễn Yến Nhi Nữ 2009 - - - w
6743 FIDE 12477559 Lê Ngọc Minh Quân Nam 2018 - - -
6744 FIDE 561015415 Phạm Minh Quân Nam 2020 - - -
6745 FIDE 12415863 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ 2009 - - - w
6746 FIDE 12482935 Lưu Gia Vĩ Nam 2016 - - -
6747 FIDE 12418935 Hoàng Anh Tuấn Nam 1965 - - -
6748 FIDE 561022071 Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt Nam 2015 - - -
6749 FIDE 12420727 Lê Công Khánh Như Nữ 2010 - - - w
6750 FIDE 12487031 Thiều Tường Phú Nam 2013 - - -
6751 FIDE 12487287 Nguyễn Ngọc Phụng Nữ 2015 - - - w
6752 FIDE 12425591 Nguyễn Trần Hiếu Nam 2007 - - -
6753 FIDE 12492663 Ngô Quang Tường Nam 2013 - - -
6754 FIDE 12495735 Phạm Minh Quân Nam 2017 - - -
6755 FIDE 12498807 Trương Hoàng Phong Nam 2018 - - -
6756 FIDE 12433527 Lê Nguyễn Mai Thảo Nữ 2014 - - - w
6757 FIDE 12438391 Nguyễn Hồng Sơn Nam 2009 - - -
6758 FIDE 12440183 Nguyễn Thị Thủy Trinh Nữ 1993 - - - w
6759 FIDE 12443255 Đinh Việt Hải Nam 2012 - 1673 1606
6760 FIDE 12449911 Võ Hồng Thiên Long Nam 2017 - 1448 1422