| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 09-02-2017 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 26-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
6743
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 18-11-2005 | - | - | - | w | ||
|
6744
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 17-08-2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||
|
6745
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 14-02-2015 | - | 1451 | 1474 | |||
|
6746
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 22-10-2013 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 02-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
6748
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 12-01-2012 | - | - | - | |||
|
6749
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 18-08-2001 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 21-03-2011 | - | 1501 | 1470 | |||
|
6751
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
6752
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 05-01-1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
6753
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 31-05-2001 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 08-10-1997 | - | - | - | w | ||
|
6755
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 11-01-2017 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 05-05-2020 | - | - | - | w | ||
|
6758
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 20/03/1998 | - | - | - | |||
|
6759
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 01-06-2004 | - | - | - | |||
|
6760
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 02-03-2020 | - | - | - | w | ||