DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6741 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
6742 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
6743 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - - 1514
6744 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
6745 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
6746 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
6747 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
6748 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
6749 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1451 -
6750 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
6751 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
6752 FIDE 12486019 Lê Đức Thành Nam 2018 - - 1476
6753 FIDE 12486531 Võ Phương Như Nữ 2013 - 1488 1421 w
6754 FIDE 12421251 Đặng Việt Hà Nam 1957 - - -
6755 FIDE 12486787 Lê Phương Nam Nam 2015 - - -
6756 FIDE 12489603 Nguyễn Khoa Tâm Như Nữ 2002 - - - w
6757 FIDE 12424323 Bùi Minh Phong Nam 2009 - - -
6758 FIDE 12489859 Trần Đăng Lam Điền Nam 2013 - 1552 1574
6759 FIDE 12499331 Trần Thịnh Phát Nam 2018 - - -
6760 FIDE 12434051 Nguyễn Vy An Nữ 2014 - - - w