| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1424 | 1439 | |||
|
6722
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
6730
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6731
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6737
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1514 | |||
|
6738
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6740
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||