DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6681 FIDE 12448117 Đặng Minh Tuấn Nam 2010 - - -
6682 FIDE 12448885 Trần Duy Anh Nam 2016 - - -
6683 FIDE 12450421 Nguyễn Đình Duy Nam 2001 - 1514 -
6684 FIDE 12450677 Lê Hiếu Minh Nam 2008 - - -
6685 FIDE 12452726 Phan Ngọc Diễm Oanh Nữ 2014 - - - w
6686 FIDE 12457078 Nguyễn Đăng Phan Nam 2013 - - -
6687 FIDE 12457590 Trần Vĩ Tùng Nam 2017 - - -
6688 FIDE 12460150 Trần Xuân Lộc Nam 2016 - - -
6689 FIDE 12462454 Nguyễn Hoài Bảo Long Nam 2017 - - -
6690 FIDE 561000310 Châu Phúc Nguyên Nam 2013 - - -
6691 FIDE 12463990 Nguyễn Lê Thanh Tùng Nam 2015 - - -
6692 FIDE 561000566 Phạm Đình An Nam 2012 - 1524 1569
6693 FIDE 12465526 Hồ Nguyễn Vân Chi Nữ 2012 - - - w
6694 FIDE 561003638 Trần Hữu Anh Minh Nam 2020 - - -
6695 FIDE 12403318 Đoàn Thanh Trúc Nữ 1996 - - - w
6696 FIDE 12470902 Phan Như Ngọc Nữ 2015 - - - w
6697 FIDE 12472182 Lương Gia Bảo Nam 2015 - - -
6698 FIDE 12406902 Nguyễn Quang Kim Yến Nữ 1999 - - - w
6699 FIDE 561009270 Trịnh Lê Hoài Đức Nam 1999 - - -
6700 FIDE 12408182 Nguyễn Phú Quang Nam 2002 - - -