| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1480 | |||
|
6662
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6666
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6670
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6671
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6672
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6676
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6679
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6680
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||