| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6669
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6672
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6674
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6678
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||