| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6662
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6663
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6665
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6666
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6670
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6672
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6675
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6677
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6679
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||