DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6641 FIDE 12417920 Bùi Mai Hồng Khanh Nữ 2007 - - - w
6642 FIDE 12486272 Lê Trần Đức Lương Nam 2014 - - -
6643 FIDE 12487040 Tống Duy Minh Nam 2018 - - -
6644 FIDE 12489344 Hà Nhật Ninh Nam 2016 - - -
6645 FIDE 12491136 Nguyễn Viết Minh Triết Nam 2013 - - -
6646 FIDE 12427136 Đỗ Bảo Long Nam 2012 - - -
6647 FIDE 12494208 Ta Quang Dang Nam 2014 - - -
6648 FIDE 12494720 Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên Nữ 2018 - - - w
6649 FIDE 12494976 Vũ Quang Anh Nam 2015 - - -
6650 FIDE 12432512 Nguyễn Nhật Quang Nam 2015 - 1582 1607
6651 FIDE 12432768 Cao Bảo Khôi Nam 2014 - 1479 1507
6652 FIDE 12499072 Nguyễn Mai Vân Anh Nữ 2016 - - - w
6653 FIDE 12442240 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 2009 - 1600 -
6654 FIDE 12445568 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn Nam 2012 - - -
6655 FIDE 12449920 Cao Ngọc Minh Tâm Nam 2017 - - -
6656 FIDE 12450944 Lý Đa Thời Nam 1982 - - -
6657 FIDE 12454273 Lê Thế Hoàng Nam 2016 - - -
6658 FIDE 12457345 Vũ Hoàng Dũng Nam 1986 - - -
6659 FIDE 12462721 Phạm Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2014 - - -
6660 FIDE 12462977 Lê Ngọc Khánh Nữ 2017 - - - w