| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Le Minh Thong | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 17-04-2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6643
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 27-02-2005 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Lê Tuấn | Nam | 12-01-2010 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 19-12-2013 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967-05-25 | - | - | - | w | ||
|
6647
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 02-08-1995 | - | 1629 | - | |||
|
6648
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 10-08-2014 | - | 1410 | 1412 | w | ||
|
6649
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 02-08-1979 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 15-03-2000 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
6653
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 09-01-2019 | - | - | - | |||
|
6655
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 15-04-1991 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 12-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 18-07-2013 | - | - | - | w | ||