| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
6643
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6649
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6655
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6656
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||