| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
6622
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6623
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6624
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6625
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1706 | 1498 | |||
|
6626
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6627
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6628
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6629
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6631
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1461 | 1519 | |||
|
6633
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6635
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6637
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||