DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6621 FIDE 12460672 Trần Thế Hoàng Nam 2015 - - -
6622 FIDE 12461440 Trần Thị Minh Trang Nữ 2012 - - - w
6623 FIDE 12463744 Mai Đăng Khoa Nam 2016 - - -
6624 FIDE 561001600 Phạm Phúc An Nam 2015 - - -
6625 FIDE 561001856 Lê Ngọc Ái Trân Nữ 2001 NA - - - w
6626 FIDE 12466816 Hồ Nguyễn Nhật Minh Nam 2015 - - -
6627 FIDE 561004928 Phạm Đặng Khư Duy Nam 2006 - - -
6628 FIDE 561009024 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2018 - - - w
6629 FIDE 561009792 Phan Hoàng Trúc Ngân Nữ 2014 - - - w
6630 FIDE 12473472 Bùi Gia An Nam 2008 - - -
6631 FIDE 12474240 Phạm Minh Đăng Nam 2016 - - -
6632 FIDE 12409472 Đinh Văn Ngọc Nam 1980 DI - - -
6633 FIDE 561011584 Hà Phúc Lâm Nam 2019 - - -
6634 FIDE 12476544 Hồ Quốc Minh Nam 2012 - - -
6635 FIDE 12411264 Phạm Thiên Lộc Nam 2005 - - -
6636 FIDE 12479616 Nguyễn Gia Bảo Nam 2015 - - 1457
6637 FIDE 12414336 Đỗ Quang Minh Nam 2005 - - -
6638 FIDE 12481408 Nguyễn Ngọc Gia Huy Nam 2015 - - -
6639 FIDE 12481920 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc Nữ 2012 - 1551 - w
6640 FIDE 12417408 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2009 - - - w