| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6581
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
|
6582
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
|
6583
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 15-08-2014 | - | 1474 | - | |||
|
6584
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
6585
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 14-12-2010 | - | - | - | |||
|
6586
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 22-09-2012 | - | - | - | |||
|
6587
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 25-02-2002 | NA | - | 1678 | 1635 | ||
|
6588
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 22-04-2012 | - | - | - | |||
|
6589
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 23-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
6590
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 19-07-1998 | - | - | - | w | ||
|
6591
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 23-07-2016 | - | - | - | |||
|
6592
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 14-06-2019 | - | - | - | |||
|
6593
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 15-01-2019 | - | - | - | |||
|
6594
|
|
Ngô An Phú | Nam | 11-07-2013 | - | - | - | |||
|
6595
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 06-08-2007 | - | - | - | |||
|
6596
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 07-01-2001 | - | - | - | |||
|
6597
|
|
Tăng Khoa | Nam | 09-04-2013 | - | - | - | |||
|
6598
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 02-01-2004 | - | 1603 | - | |||
|
6599
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 22-02-2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
6600
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 15-04-2007 | - | - | - | w | ||