| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6562
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6564
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6566
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6567
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6568
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1478 | |||
|
6569
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6576
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6578
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6580
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||