| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 14-11-2011 | - | - | - | |||
|
6542
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 03-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
6543
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 22-07-2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6544
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 01-12-2015 | - | - | - | |||
|
6545
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968-08-01 | - | - | - | |||
|
6546
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
|
6547
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 17-07-2009 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 22-12-2012 | - | 1455 | 1520 | |||
|
6549
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 29-01-2016 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 21-12-1995 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 18-05-1995 | - | - | - | |||
|
6552
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 16-10-2013 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 20-09-2012 | - | 1483 | - | |||
|
6555
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 18-12-2008 | - | - | - | |||
|
6556
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 20-05-1992 | - | - | - | |||
|
6557
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 01-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
6558
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 22-03-2019 | - | - | - | |||
|
6559
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 09-04-2017 | - | 1438 | 1525 | |||
|
6560
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 15/07/2012 | - | - | - | |||