| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6542
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1766 | - | |||
|
6543
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6544
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6545
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6546
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6547
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6548
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6549
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6551
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6552
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6554
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6556
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6557
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6558
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6559
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6560
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||