| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6502
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6503
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6505
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6508
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6512
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Trần Hồng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Võ Viên Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6518
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6519
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||