| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | 1610 | |||
|
6502
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
6503
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
6506
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6509
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6513
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6516
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||