| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 17-02-2014 | - | 1637 | - | |||
|
6502
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 08-08-2015 | - | 1411 | 1457 | |||
|
6504
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 23-10-1999 | NA | - | - | - | ||
|
6506
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 09-08-2001 | - | 1549 | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 30-10-2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
6508
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 02-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
6509
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 19-02-2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
6510
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 24-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
6511
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 24-03-2012 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969-10-03 | - | - | - | w | ||
|
6513
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 17-10-2018 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 25-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
6516
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 22-01-2004 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 28-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 22-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||