| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6483
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6485
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6486
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6489
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||
|
6490
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6492
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6494
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Phạm Đình An | Nam | 2012 | - | 1485 | 1635 | |||
|
6499
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6500
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||