DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6461 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
6462 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
6463 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - -
6464 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
6465 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
6466 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
6467 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
6468 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
6469 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w
6470 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
6471 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516
6472 FIDE 12461180 Đỗ Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
6473 FIDE 561000060 Nông Phạm Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
6474 FIDE 12464252 Đặng Trần Trí Nam Nam 2012 - - -
6475 FIDE 12465020 Lê Triệu Thảo Nhi Nữ 2016 - - 1471 w
6476 FIDE 561002364 Bùi Minh Khang Nam 2020 - - -
6477 FIDE 12467324 Lê Nam Khánh Nam 2011 - - -
6478 FIDE 561005436 Lương Tuấn Mẫn Nam 2019 - - -
6479 FIDE 12405116 Nguyễn Hữu Chí Bách Nam 2003 - - -
6480 FIDE 561008508 Lương Nguyên Vỹ Nam 2016 - - -