| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6463
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6465
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6466
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6469
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6470
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6471
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6472
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6474
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1471 | w | ||
|
6476
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||