| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6462
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6463
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6464
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6465
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6466
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6468
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6470
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6472
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6474
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6476
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||