| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6442
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6443
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6444
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1789 | 1519 | |||
|
6445
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6447
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6451
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6454
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6455
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
|
6457
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6458
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6460
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||