DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6441 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
6442 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
6443 FIDE 561003387 Trần Anh Khôi Nam 2020 - - - w
6444 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 - 1789 1519
6445 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
6446 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
6447 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
6448 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
6449 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
6450 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
6451 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
6452 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
6453 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
6454 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
6455 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
6456 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1461 1436 w
6457 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
6458 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - - -
6459 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
6460 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w