| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6423
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 2013 | - | 1564 | - | |||
|
6424
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6425
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6432
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6434
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6435
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6439
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6440
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||