| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6423
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1595 | - | |||
|
6424
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6429
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6432
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6433
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6434
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6435
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1507 | |||
|
6438
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6440
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||