| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6423
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6424
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6426
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6429
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6431
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6432
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Lê Minh Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6435
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||