| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 18-05-2014 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 01-03-2010 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 26-06-2020 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963-08-25 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 02-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
6427
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 15-08-1998 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 08-03-2014 | - | 1462 | 1511 | w | ||
|
6429
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 26-08-2015 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 04-04-2000 | - | - | - | |||
|
6432
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 06-01-2014 | - | 1546 | 1458 | w | ||
|
6433
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 14-01-2016 | - | 1422 | 1439 | |||
|
6434
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 30-07-2013 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 15-08-2013 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 08-10-2014 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 12-07-2018 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 04-10-2015 | - | - | - | |||