| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6403
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6409
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6411
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6414
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6415
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6417
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6419
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||