| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
641
|
|
Phạm Thị Kim Long | Nữ | 1991 | 1773 | - | - | wi | ||
|
642
|
|
Nguyễn Thị Thúy Quyên | Nữ | 2005 | WCM | 1773 | 1721 | 1756 | w | |
|
643
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2012 | 1772 | 1747 | 1663 | |||
|
644
|
|
Trần Hải Triều | Nam | 2012 | 1772 | 1796 | 1820 | |||
|
645
|
|
Nguyễn Khắc Tư | Nam | 2007 | 1772 | 1698 | 1748 | |||
|
646
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1770 | 1797 | 1834 | |||
|
647
|
|
Trịnh Thanh Bình | Nam | 1967 | 1770 | - | - | i | ||
|
648
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Trí | Nam | 2013 | 1769 | 1613 | 1541 | |||
|
649
|
|
Trần Ngọc Minh Tường | Nữ | 2000 | 1769 | 1776 | 1765 | wi | ||
|
650
|
|
Hậu Nguyễn Mỹ Kim | Nữ | 2004 | NA | 1769 | - | - | w | |
|
651
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | 1768 | 1573 | - | |||
|
652
|
|
Nguyễn Đình Tâm Anh | Nữ | 2013 | 1767 | 1685 | 1799 | w | ||
|
653
|
|
Dương Triệu Ân | Nữ | 2001 | 1767 | - | - | wi | ||
|
654
|
|
Nguyễn Thị Phương Thy | Nữ | 2002 | 1766 | 1682 | 1790 | wi | ||
|
655
|
|
Nguyễn Vĩnh Khánh | Nam | 2005 | 1766 | 1621 | 1665 | i | ||
|
656
|
|
Hoàng Nguyên Giang | Nữ | 2011 | 1766 | 1728 | 1728 | w | ||
|
657
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | 1765 | 1630 | 1660 | i | ||
|
658
|
|
Lê Nguyễn Đức Hưng | Nam | 2007 | 1765 | 1710 | 1674 | i | ||
|
659
|
|
Triệu Gia Huy | Nam | 2012 | 1765 | 1821 | 1916 | |||
|
660
|
|
Thái Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1989 | 1764 | - | - | wi | ||