| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 31-12-2015 | - | - | - | |||
|
6362
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 23-10-2015 | - | 1604 | 1581 | |||
|
6363
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 03-06-2014 | - | 1479 | 1507 | |||
|
6364
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 09-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
6365
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 11-12-2009 | - | 1600 | - | |||
|
6366
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 05-10-2012 | - | - | - | |||
|
6367
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
|
6368
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 31-03-1982 | - | - | - | |||
|
6369
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 07-10-2016 | - | - | - | |||
|
6370
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 22-08-1986 | - | - | - | |||
|
6371
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 21-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
6373
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 02-10-2003 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953-05-17 | - | - | - | |||
|
6375
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 04-11-2016 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 08-07-2018 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 05-09-2015 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 03-12-2017 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 15/01/2007 | - | - | - | |||
|
6380
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||