| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
6362
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6363
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6364
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6365
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6366
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6367
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6368
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6369
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6370
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | - | 1474 | - | |||
|
6371
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6373
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6375
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1431 | - | |||
|
6376
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6377
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6379
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1706 | 1498 | |||
|
6380
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||