| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6303
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6304
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6306
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6311
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6316
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6318
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1672 | 1607 | |||
|
6319
|
|
Võ Hồng Thiên Long | Nam | 2017 | - | 1441 | 1469 | |||
|
6320
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||