| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6302
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6311
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6312
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6314
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6316
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6320
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||