| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6282
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6283
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6285
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6296
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6297
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6298
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6299
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6300
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||