| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 17-12-2014 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 06-06-2006 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 28-08-2015 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 07-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
6265
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 11-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 18-07-2015 | - | 1468 | 1416 | |||
|
6267
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 05-05-2014 | - | 1592 | 1504 | |||
|
6268
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 26-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
6269
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 25-04-2017 | - | 1551 | 1489 | |||
|
6270
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 24/07/2018 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 03-11-2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6273
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 18-07-2000 | - | - | - | w | ||
|
6274
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 01-02-2016 | - | 1409 | 1483 | |||
|
6275
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 20-09-2018 | - | - | - | |||
|
6276
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 12-05-2013 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 05-10-2007 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 19-11-2008 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 06-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
6280
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 06-09-2017 | - | - | - | |||