| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6263
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6265
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6267
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6268
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6269
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6270
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6274
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6275
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6276
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||