| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6243
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6244
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6246
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6252
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6260
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||