| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6225
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6226
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1585 | 1459 | |||
|
6227
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6229
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6230
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
6231
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6232
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6239
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6240
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||