| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6222
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6227
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6229
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6236
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6240
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||