| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6205
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6207
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6209
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||