| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
621
|
|
Lâm Tuyết Mai | Nam | 1949 | 1785 | 1782 | 1778 | i | ||
|
622
|
|
Nguyễn Công Khen | Nam | 1994 | 1785 | 1809 | - | |||
|
623
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2004 | 1784 | 1633 | 1729 | |||
|
624
|
|
Huỳnh Như Phương Nghi | Nữ | 1995 | 1784 | 1883 | - | w | ||
|
625
|
|
Đặng Tuấn Nguyên | Nam | 2001 | NA | 1784 | 1668 | - | ||
|
626
|
|
Trần Võ Quốc Hoàng | Nam | 2003 | 1782 | - | - | i | ||
|
627
|
|
Đào Tuấn Kiệt | Nam | 2001 | 1781 | 1779 | - | i | ||
|
628
|
|
Lê Vinh | Nam | 2012 | 1781 | 1674 | 1546 | |||
|
629
|
|
Trần Tường Quang Đăng | Nam | 2009 | 1780 | 1584 | 1545 | |||
|
630
|
|
Nguyễn Nhật Phi | Nam | 2003 | 1780 | 1621 | 1659 | |||
|
631
|
|
Nguyễn Minh Thông | Nam | 2003 | 1780 | 1788 | 1674 | |||
|
632
|
|
Trần Nguyễn Mỹ Tiên | Nữ | 2007 | 1780 | 1921 | 1795 | wi | ||
|
633
|
|
Nguyễn Thành Vĩnh | Nam | 1989 | 1779 | 1747 | - | i | ||
|
634
|
|
Lê Vĩnh Trí | Nam | 2012 | 1778 | 1764 | 1808 | |||
|
635
|
|
Chu Băng Băng | Nữ | 2012 | 1777 | - | - | w | ||
|
636
|
|
Phạm Minh Khuê | Nam | 2004 | 1777 | 1764 | 1735 | |||
|
637
|
|
Trương Lê Thành Đạt | Nam | 2002 | NA | 1777 | 1762 | 1737 | i | |
|
638
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2002 | 1777 | - | - | i | ||
|
639
|
|
Tạ Thiết Hoàng | Nam | 2005 | 1773 | 1718 | 1691 | |||
|
640
|
|
Lê Nguyễn Minh Trí | Nam | 2008 | 1773 | 1776 | 1778 | i | ||