| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6182
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6188
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||
|
6189
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6192
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6195
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||