| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6182
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6188
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6190
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6191
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6192
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6193
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6196
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6197
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||