| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6162
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6163
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6166
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6167
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6168
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6169
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1638 | 1523 | |||
|
6171
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6173
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6174
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6175
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6176
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6177
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6178
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6179
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6180
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||