DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6142 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 -
6143 FIDE 12473960 Nguyễn Thanh Long Nam 1995 NA - - -
6144 FIDE 561011304 Nguyễn Phan Khánh Vy Nữ 2019 - - - w
6145 FIDE 12409448 Bùi Thị Hồng Khanh Nam 1981 DI - - -
6146 FIDE 12409960 Phạm Nguyễn Phú Vinh Nam 2005 - - -
6147 FIDE 561012840 Lâm Ngọc Gia An Nữ 2016 - - - w
6148 FIDE 12411752 Ngô Anh Thư Nữ 2006 - - - w
6149 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
6150 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
6151 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
6152 FIDE 561019240 Lê Văn Nhật Thịnh Nam 2018 - - -
6153 FIDE 561019496 Phạm Đại Lâm Nam 2012 - - -
6154 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
6155 FIDE 561021032 Phan Công Bảo Hòa Nam 2009 - - -
6156 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
6157 FIDE 561021288 Vũ Minh Khang Nam 2017 - - -
6158 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
6159 FIDE 12486760 Bùi Quang Dũng Nam 2016 - - -
6160 FIDE 12421480 Nguyễn Anh Mẫn Nam 1979 - - -