| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6122
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1473 | 1748 | |||
|
6124
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6125
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6128
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1633 | - | |||
|
6130
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6131
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6133
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6136
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6137
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1702 | |||
|
6139
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||