DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6121 FIDE 12454508 Trương Gia Hân Nữ 2013 - - - w
6122 FIDE 12461164 Nguyễn Thanh Phong Nam 1998 - - -
6123 FIDE 12464236 Võ Quỳnh Anh Nữ 2014 - - - w
6124 FIDE 561002348 Vũ Đăng Khoa Nam 2019 - - -
6125 FIDE 561002860 Bùi Đình Gia Hưng Nam 2020 - - -
6126 FIDE 12467308 Lê Mai Đình Nhân Nam 2015 - - -
6127 FIDE 12402540 Nguyễn Xuân Quang Nam 1976 - - -
6128 FIDE 561005932 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2006 - 1551 -
6129 FIDE 561006700 Lê Mai Sinh Nam 2000 NA - - -
6130 FIDE 12405612 Nguyễn Vũ Thiên Cương Nam 2002 - - -
6131 FIDE 12405868 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nam 2000 - - -
6132 FIDE 561012076 Lê Võ Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
6133 FIDE 12477036 Vi Minh Châu Nam 2009 - 1562 -
6134 FIDE 561015148 Nguyễn Minh Trí Nam 2009 - - -
6135 FIDE 561015660 Nguyễn Hoàng Nam Nam 2014 - - -
6136 FIDE 12415596 Nguyễn Hữu Tấn Phát Nam 2009 - 1537 -
6137 FIDE 561018732 Đỗ Lương Minh Hoàng Nam 2018 - - -
6138 FIDE 12482412 Đặng Dương Việt Nam Nam 2013 - - -
6139 FIDE 12482668 Huỳnh Đức Trung Nam 1987 NA - - -
6140 FIDE 12420972 Đào Thành Công Nam 2001 - - -