| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6122
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
6123
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6125
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6127
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6128
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6129
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6130
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6133
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6134
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||