| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6112
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6114
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6115
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6116
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6119
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||