| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6104
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||
|
6106
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
6109
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6110
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6113
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6116
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||