| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6105
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Trần Huy Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1980 | - | 1766 | - | |||
|
6113
|
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Hoàng Thiên | Nam | 1984 | IA | - | - | - | ||
|
6115
|
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6117
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||