| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6023
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1410 | |||
|
6030
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6031
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1457 | 1505 | |||
|
6032
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6040
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||