| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6024
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6026
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6028
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||