| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6022
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1535 | - | w | ||
|
6024
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
6027
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6030
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6032
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
6033
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
6036
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6040
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||