| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
6003
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6009
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6010
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6013
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
6015
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6020
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||