| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6002
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6012
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6015
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6020
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||