| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
5982
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5985
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5986
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5989
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5990
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5991
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5994
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5996
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5997
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5998
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1458 | |||
|
5999
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||