DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5981 FIDE 12408417 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2000 - - -
5982 FIDE 561010529 Trương Anh Tuấn Nam 2007 - - -
5983 FIDE 12410209 Thân Đoàn Thuận Nam 2002 - - -
5984 FIDE 12410721 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 1992 - - - w
5985 FIDE 12477281 Trần Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
5986 FIDE 561015393 Phạm Trúc Nghi Nữ 2018 - - - w
5987 FIDE 12415073 Ngô Trọng Quốc Đạt Nam 2007 - - -
5988 FIDE 561018465 Bùi Võ Thục Hân Nữ 2018 - - - w
5989 FIDE 12482145 Lý Kiến Minh Nam 2012 - - -
5990 FIDE 561020001 Nguyễn Công Thắng Nam 2019 - - -
5991 FIDE 12418145 Phùng Đức Việt Nam 2006 - 1718 1714
5992 FIDE 561020257 Thái An Hy Nữ 2020 - - - w
5993 FIDE 12485217 Ninh Mạnh Trường Nam 1996 - - -
5994 FIDE 561023329 Nguyễn Ngọc Kiều Phong Nam 2012 - - -
5995 FIDE 561023841 Hà Phương Anh Nữ 2018 - - - w
5996 FIDE 12423009 Nguyễn Quang Hưng Nam 1974 - - -
5997 FIDE 12488801 Nguyễn Khắc Phú Trọng Nam 2008 - 1666 -
5998 FIDE 12423777 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2007 - - - w
5999 FIDE 12490849 Nguyễn Dương Phong Nam 2014 - - 1432
6000 FIDE 12498017 Nguyễn Thiên Phú Nam 2016 - - -