| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5962
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5963
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5964
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5965
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5966
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | - | |||
|
5967
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5968
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5969
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
5970
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5972
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5973
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5974
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5975
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5976
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5977
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5978
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5979
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5980
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||