| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 01-01-2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
5942
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
5945
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 31-05-1999 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 20-12-2011 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 18-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
5948
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 10-05-2011 | - | - | 1464 | |||
|
5953
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 09-02-2016 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 02-12-2016 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 20-11-2016 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 13-07-2020 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
5958
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 25-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
5959
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 20-08-2016 | - | 1582 | - | |||
|
5960
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965-03-20 | - | - | - | w | ||