| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | 1471 | 1508 | |||
|
5945
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5946
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
5947
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5949
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
5951
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5952
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5953
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5958
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||