| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
5924
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5932
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5933
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||