| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5923
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
5925
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5926
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5929
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5930
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5934
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5938
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||