| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5922
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5923
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5926
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
5927
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5929
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | 1538 | |||
|
5930
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
5931
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5932
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
5933
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5934
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5938
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||