| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5912
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5913
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
5915
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5916
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5917
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
5918
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
5920
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||