DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5901 FIDE 12454508 Trương Gia Hân Nữ 2013 - - - w
5902 FIDE 12461164 Nguyễn Thanh Phong Nam 1998 - - -
5903 FIDE 12464236 Võ Quỳnh Anh Nữ 2014 - - - w
5904 FIDE 561002348 Vũ Đăng Khoa Nam 2019 - - -
5905 FIDE 561002860 Bùi Đình Gia Hưng Nam 2020 - - -
5906 FIDE 12467308 Lê Mai Đình Nhân Nam 2015 - - -
5907 FIDE 12402540 Nguyễn Xuân Quang Nam 1976 - - -
5908 FIDE 561005932 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2006 - 1552 -
5909 FIDE 561006700 Lê Mai Sinh Nam 2000 NA - - -
5910 FIDE 12405612 Nguyễn Vũ Thiên Cương Nam 2002 - - -
5911 FIDE 12405868 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nam 2000 - - -
5912 FIDE 561012076 Lê Võ Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
5913 FIDE 12477036 Vi Minh Châu Nam 2009 - 1562 -
5914 FIDE 12415596 Nguyễn Hữu Tấn Phát Nam 2009 - 1537 -
5915 FIDE 12482412 Đặng Dương Việt Nam Nam 2013 - - -
5916 FIDE 12482668 Huỳnh Đức Trung Nam 1987 NA - - -
5917 FIDE 12420972 Đào Thành Công Nam 2001 - - -
5918 FIDE 12421740 Vũ Anh Quân Nam 1983 NI - - -
5919 FIDE 12492140 Nguyễn Thúy Ngọc Nữ 2008 - - - w
5920 FIDE 12492396 Vương Kỳ Anh Nam 2018 - - -