| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5902
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5904
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1552 | - | |||
|
5909
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
5910
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
5915
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
5917
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5919
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5920
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||