| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5865
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5866
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5867
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
5868
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5869
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5870
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5871
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5872
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5873
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5875
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5878
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||