| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 06-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
5863
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 16-08-2015 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 16-01-2013 | - | 1613 | - | |||
|
5865
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 11-02-2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
5866
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 26-11-2009 | - | - | - | |||
|
5867
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 06-09-2012 | - | - | - | |||
|
5868
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 30-04-2013 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 08-02-2014 | - | - | - | |||
|
5870
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 26-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
5871
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 11-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
5872
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 01-02-2012 | - | - | - | |||
|
5873
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 12-03-2010 | - | 1675 | 1700 | |||
|
5874
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 21-06-2014 | - | - | - | |||
|
5875
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 11-12-2010 | - | - | - | w | ||
|
5877
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 04-03-2016 | - | - | - | |||