| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
5864
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5865
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
5867
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5868
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5869
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1494 | 1631 | |||
|
5870
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5871
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5872
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
5873
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5875
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1522 | - | |||
|
5878
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5879
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||