| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5865
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5867
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5868
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5870
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5871
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5872
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5873
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5875
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5876
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5879
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5880
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||