| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5843
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5844
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1432 | |||
|
5845
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
5847
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5848
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5850
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1410 | 1428 | |||
|
5854
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5856
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
5857
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5858
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||