| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
5822
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5824
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1527 | 1539 | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5832
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5833
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Bùi Võ Thục Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5836
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||
|
5839
|
|
Thái An Hy | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||