| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5822
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5825
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5828
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5835
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5838
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
5840
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||